Thứ ba, 13/7/2021, 8:10
Lượt đọc: 2555

Danh sách xếp lớp 545 học sinh K23 (các lớp D2 dến D8 chia đều)

+HS đăng kí trực tuyến đổi lớp đến 17h00 ngày 16/7/2021 +Học Tiếng Anh người nước ngoài dạy các lớp 10A1,2,3,4; 10D1,2,3,4,5. +Tập trung học sinh theo lớp ngày 19/7/2021 tạm hoãn, có thông báo sau.

TT Họ đệm Tên ĐXT Xếp lớp
1 LÊ THỊ TUYẾT NGÂN 53.70 10A1
2 LÝ XUÂN MAI 53.40 10A1
3 NGUYỄN THẾ HÙNG 53.10 10A1
4 NGUYỄN KHÁNH LY 52.90 10D1
5 NGUYỄN HẢI QUÂN 52.75 10A1
6 NGUYỄN ĐỨC ANH 52.55 10A1
7 NGUYỄN NGỌC MINH 52.55 10A1
8 VŨ NGỌC THẮNG 52.45 10A1
9 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 52.35 10A1
10 PHAN TRẦN QUANG ĐẠI 52.05 10A1
11 ĐỖ KHÁNH LINH 51.90 10A1
12 NGUYỄN ANH TUẤN 51.75 10A2
13 LÊ THANH TƯỜNG 51.75 10A1
14 NGÔ TRỌNG NGUYÊN 51.65 10A1
15 LƯU VĂN HỢP 51.55 10A1
16 NGUYỄN TRÀ MY 51.55 10A1
17 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 51.45 10D1
18 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC 51.40 10A1
19 NGUYỄN MINH NGỌC 51.35 10D1
20 ĐỖ HƯƠNG GIANG 51.30 10D1
21 ĐINH DIỆU LINH 51.05 10A1
22 NGUYỄN MINH NGỌC 50.90 10D1
23 NGUYỄN THỊ THANH 50.85 10D1
24 ĐẶNG TIẾN DŨNG 50.80 10A1
25 VŨ TUẤN ANH 50.70 10A1
26 TRỊNH MINH ANH 50.65 10A1
27 NGUYỄN THỊ HOÀI ĐỨC 50.40 10A2
28 TRỊNH MINH ÁNH 50.25 10A1
29 ĐÀM NAM KHÁNH 50.20 10A1
30 TRẦN THỊ NGỌC MỸ 50.20 10A1
31 NGUYỄN ĐÀO TUYẾT NHUNG 50.20 10D1
32 NGUYỄN THỊ THUỲ 50.20 10A1
33 BÙI CÔNG ĐOÀN 50.05 10A2
34 NGUYỄN THỊ HỒNG 50.05 10A1
35 TRƯƠNG THỊ THÙY 50.00 10D1
36 PHẠM THU TRANG 49.96 10A1
37 ĐINH THỊ NGỌC ÁNH 49.95 10A1
38 NGUYỄN THỊ HIỆP 49.90 10A1
39 TRẦN THỊ AN NINH 49.85 10A2
40 NGUYỄN NGỌC ANH 49.80 10A1
41 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG 49.75 10D1
42 NGUYỄN THỊ DUYÊN 49.65 10A1
43 NGUYỄN THỊ HỒNG NGÁT 49.60 10D1
44 PHẠM HOÀNG TÙNG 49.60 10A1
45 NGUYỄN THỊ LAN ANH 49.55 10A1
46 PHẠM VŨ NGÂN ANH 49.50 10D1
47 VŨ BÁ LẬP 49.50 10A2
48 TRẦN ĐÌNH HIỆU 49.40 10D1
49 PHAN NGỌC YẾN 49.40 10A2
50 NGUYỄN THỊ THU TRANG 49.30 10A2
51 NGUYỄN MINH ANH 49.25 10D1
52 NGUYỄN HOÀNG LONG 49.20 10A1
53 PHẠM MINH QUÂN 49.15 10A1
54 NGUYỄN THU HUYỀN 49.10 10A1
55 HOÀNG THÙY LINH 49.10 10A2
56 NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG 49.10 10A1
57 HOÀNG MINH TUẤN 49.10 10A2
58 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 49.05 10A1
59 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH 49.05 10A2
60 LÊ DUY HOÀNG 49.00 10A1
61 LA THỊ NGÂN 48.90 10D1
62 TRẦN THỊ THUỲ TRANG 48.80 10A1
63 TRỊNH QUANG MINH 48.77 10A1
64 TRẦN HUY HOÀNG 48.70 10A2
65 NGUYỄN THANH NGA 48.60 10D1
66 DƯƠNG NGỌC MINH TÂM 48.60 10A1
67 NGUYỄN VIỆT ANH 48.55 10A2
68 NGHIÊM THỊ NGA 48.55 10A2
69 NGUYỄN LÊ TƯỜNG VY 48.55 10D1
70 TRẦN QUANG MINH 48.50 10A3
71 LƯƠNG THU AN 48.45 10D1
72 ĐÀM THU PHƯƠNG 48.45 10D1
73 PHẠM MINH QUÂN 48.45 10A2
74 DƯƠNG HỒNG VÂN 48.45 10A2
75 LƯU THỊ LINH 48.40 10A2
76 NGUYỄN THÙY LINH 48.40 10A2
77 LÊ NGỌC ÁNH 48.00 10A2
78 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THỦY 47.95 10D1
79 NGÔ THUỲ LINH 47.90 10A1
80 ĐỖ NHƯ QUỲNH 47.80 10A3
81 VŨ THỊ PHƯƠNG ANH 47.75 10A2
82 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 47.70 10A3
83 NGUYỄN MINH ĐỨC 47.70 10A1
84 VƯƠNG TRÀ MY 47.70 10D1
85 NGÔ THANH HOÀI 47.65 10A2
86 NGUYỄN ĐỨC THẮNG 47.65 10A2
87 KHỔNG ANH TUẤN 47.60 10A2
88 NGUYỄN THANH BÌNH 47.55 10A2
89 NGUYỄN CHÂU MINH 47.55 10A2
90 BÙI DUY ANH 47.50 10A2
91 HOÀNG MINH 47.50 10A1
92 NGUYỄN HẢI ANH 47.40 10A2
93 NGUYỄN THANH THẢO 47.40 10A3
94 NGUYỄN THÙY LINH 47.35 10D1
95 NGUYỄN THỊ THÚY 47.35 10D1
96 NGÔ PHƯƠNG THẢO 47.30 10D1
97 VŨ HỒNG HẠNH 47.25 10A2
98 NGUYỄN THỊ THU TRANG 47.25 10A2
99 ĐỖ NGỌC ANH 47.20 10A2
100 ĐỖ ÁNH NGUYỆT 47.20 10A2
101 ĐÀM THỊ LIU LY 47.15 10D4
102 NGUYỄN VĂN DUY ANH 47.10 10A2
103 ĐỒNG THÚY QUỲNH 47.05 10D1
104 ĐÀO TIẾN ANH 46.90 10A3
105 ĐẶNG THỊ NGỌC ANH 46.90 10D2
106 NGUYỄN THỊ THANH HUỆ 46.85 10A2
107 NGÔ HUYỀN TRANG 46.80 10A2
108 NGUYỄN THỊ HỒNG LƯƠNG 46.75 10D1
109 BÙI THỊ NGỌC 46.75 10A2
110 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ÁNH 46.65 10A2
111 MAI HOÀNG SƠN 46.65 10A3
112 TRẦN THẾ BẰNG 46.60 10A2
113 BÙI THỊ KIM THOA 46.60 10D1
114 NGUYỄN THỊ YẾN 46.60 10A3
115 NGUYỄN THỊ KIM CÚC 46.55 10A3
116 DƯƠNG VŨ ANH MINH 46.50 10A2
117 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 46.45 10A1
118 NGUYỄN TÙNG DƯƠNG 46.40 10A4
119 ĐỖ THỊ THẢO LY 46.40 10D1
120 NGUYỄN QUANG 46.40 10A3
121 ĐÀM THỊ THU TRANG 46.35 10A3
122 NGÔ LAM KHUÊ 46.20 10D1
123 ĐỒNG THỊ NGỌC LINH 46.20 10D1
124 CAO THỊ HƯƠNG LY 46.20 10A3
125 NGUYỄN QUANG MINH 46.15 10A3
126 ĐỖ HOÀNG ANH 46.10 10D1
127 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN 46.05 10D1
128 NGUYỄN THỊ THẢO HUYỀN 46.05 10A2
129 ĐỒNG VĂN QUỐC 45.95 10A2
130 NGÔ THỊ THU THẢO 45.90 10D1
131 VŨ THỊ TRANG 45.90 10A3
132 ĐÀO THỊ ÁNH 45.80 10D2
133 LƯU THỊ KIM NGÂN 45.75 10A3
134 TRẦN THỊ HOÀ 45.70 10D2
135 VÕ NHẬT MINH 45.70 10A1
136 LÊ PHƯƠNG THẢO 45.70 10D1
137 HOÀNG QUANG HUY 45.65 10A3
138 NGUYỄN MINH HIẾU 45.60 10A1
139 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN 45.60 10D1
140 VŨ THỊ HỒNG TÂM 45.60 10D2
141 PHẠM ĐĂNG HẢI 45.55 10A4
142 QUAN MINH NHẬT 45.55 10A3
143 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 45.50 10A1
144 LA THỊ HẠNH 45.40 10D2
145 NGUYỄN PHƯƠNG TRÚC 45.35 10D1
146 TRỊNH MINH HOÀNG 45.30 10D2
147 NGUYỄN KHẮC HƯNG 45.25 10A2
148 LÊ KIỀU DIỄM 45.20 10D2
149 PHAN ĐÌNH DŨNG 45.20 10A3
150 HOÀNG ÁNH PHI HÙNG 45.20 10A3
151 NGUYỄN TRUNG HẢI 45.00 10A4
152 CHU MAI ANH 44.95 10D1
153 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 44.90 10A3
154 NGUYỄN MẠNH HÙNG 44.85 10A3
155 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 44.80 10A3
156 NGUYỄN MINH ANH 44.75 10D2
157 VŨ KHÁNH CHI 44.70 10A3
158 NGUYỄN PHẠM THÙY DƯƠNG 44.70 10D2
159 NGUYỄN ĐĂNG KHÔI 44.70 10A4
160 ĐỖ VĂN LỢI 44.70 10D1
161 LÊ QUANG TIẾN 44.70 10D1
162 NGUYỄN HÙNG VƯƠNG 44.70 10A2
163 DƯƠNG THỊ VÂN 44.65 10D2
164 NGUYỄN THỊ HẠNH 44.60 10A3
165 ĐÀM PHƯƠNG LINH 44.60 10D2
166 ĐỖ VÂN ANH 44.55 10D2
167 NGUYỄN THẾ BÁ NHÂN 44.55 10A4
168 NGUYỄN TUẤN ANH 44.50 10A3
169 DƯƠNG ANH NGŨ 44.45 10A3
170 ĐỒNG MINH QUÂN 44.40 10A3
171 ĐỖ HUYỀN LINH 44.35 10D2
172 HÀ THANH PHƯƠNG 44.35 10D2
173 ĐÀO BÙI BẢO NGỌC 44.30 10D8
174 VŨ HOÀNG DƯƠNG 44.25 10A3
175 ĐÀM ÍCH KHOA 44.25 10A2
176 ĐỖ VĂN BẮC 44.20 10A2
177 HOÀNG MINH HÀO 44.15 10A3
178 BÙI THỊ YẾN 44.15 10A4
179 NGUYỄN DUY KHÁNH 44.10 10A2
180 ĐỒNG THỊ ÁNH TUYẾT 44.05 10A3
181 ĐỖ VĂN 44.05 10D2
182 NGUYỄN TRẦN MINH ĐOÀN 44.00 10D1
183 LÊ THỊ HƯƠNG GIANG 44.00 10D2
184 NGUYỄN VIỆT HÙNG 44.00 10A3
185 PHẠM TIẾN DŨNG 43.95 10A4
186 NGUYỄN VĂN LONG 43.95 10A4
187 TRƯƠNG VĂN DUY 43.90 10A3
188 TRƯƠNG THANH BÌNH 43.87 10D4
189 PHẠM DƯƠNG TUẤN 43.85 10A3
190 NGUYỄN THỊ KIM CHI 43.75 10A3
191 NGUYỄN MINH HOÀNG 43.75 10A2
192 NGUYỄN VĂN HIẾU 43.70 10A3
193 NGUYỄN VIẾT LONG 43.55 10A3
194 NGUYỄN MINH QUANG 43.55 10A3
195 NGUYỄN THỊ HẰNG 43.50 10D5
196 ĐỖ THỊ THÙY LINH 43.50 10D2
197 LƯU THỊ HOÀN 43.45 10D2
198 ĐẶNG TRÀ MY 43.45 10A4
199 NGUYỄN XUÂN NHI 43.45 10D2
200 VŨ NGỌC THƯ 43.45 10A4
201 ĐỖ NHƯ QUỲNH 43.40 10A4
202 NGUYỄN PHƯƠNG TRANG 43.40 10D1
203 NGUYỄN VĂN 43.40 10A4
204 NGÔ THỊ HỒNG 43.35 10A4
205 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG NAM 43.35 10A3
206 BÙI NHƯ QUỲNH 43.35 10D2
207 LÊ DUY THÀNH 43.35 10D7
208 ĐINH XUÂN HOÀI ANH 43.31 10D7
209 ĐỖ THỊ LAN ANH 43.30 10D2
210 NGUYỄN THỊ THANH THU 43.30 10A4
211 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 43.30 10A4
212 VƯƠNG QUANG VINH 43.25 10A4
213 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 43.10 10D2
214 NGUYỄN THỊ LOAN PHƯỢNG 43.05 10D2
215 LÊ TRỌNG MẠNH 43.00 10A4
216 ĐẶNG NHƯ MÂY 43.00 10D2
217 NGUYỄN NHƯ QUỲNH 43.00 10D2
218 NGUYỄN ANH 43.00 10D4
219 BÙI THỊ PHƯƠNG 42.95 10A4
220 DƯƠNG THANH TOÀN 42.95 10D2
221 ĐỖ LINH CHI 42.90 10D2
222 NGUYỄN THU 42.90 10D2
223 TRẦN HÀ VY 42.90 10A2
224 HOÀNG THÙY LINH 42.85 10D2
225 NGUYỄN QUỲNH MY 42.85 10D2
226 NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG 42.80 10D8
227 LÊ PHƯƠNG ANH 42.75 10A3
228 NGUYỄN VĂN QUYỀN 42.75 10A4
229 HOÀNG VĂN DƯƠNG 42.70 10A4
230 NGUYỄN XUÂN TÍNH 42.70 10A3
231 NGUYỄN QUỐC TRIỆU 42.60 10A4
232 NGÔ ANH DŨNG 42.55 10A4
233 HOÀNG GIA KHÁNH 42.55 10A4
234 NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG 42.50 10A4
235 TRẦN QUANG VINH 42.50 10A4
236 NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO 42.40 10A4
237 ĐÀO THỊ MAI LAN 42.35 10D4
238 LÊ THÙY LINH 42.30 10D8
239 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH 42.30 10A4
240 NGUYỄN THỊ THÚY 42.30 10D6
241 NGUYỄN THÀNH VĂN 42.25 10A4
242 LÊ DƯƠNG PHÚC 42.20 10D2
243 NGÔ ANH VÂN 42.15 10A4
244 NGUYỄN THU HẰNG 42.10 10D4
245 NGÔ ĐỨC NGUYÊN 42.10 10D1
246 NGUYỄN BÍCH THỦY 42.05 10D7
247 ĐỖ HOÀI NAM 42.01 10D2
248 ĐẶNG NHƯ QUỲNH 42.00 10D2
249 NGÔ NGỌC TUYÊN 42.00 10D8
250 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH 41.95 10D7
251 LÊ MINH NGHĨA 41.95 10D6
252 NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG 41.90 10D8
253 ĐỖ THỊ HUYỀN 41.90 10A4
254 LƯƠNG THỊ TUYẾT MAI 41.90 10D4
255 NGUYỄN THỊ NHÀI 41.85 10D4
256 NGUYỄN HỒNG NHUNG 41.85 10A4
257 DƯƠNG THỊ 41.80 10A4
258 LƯƠNG THU HIỀN 41.75 10D4
259 MAI TRẦN THU NGÂN 41.75 10D4
260 LƯU THỊ TUYẾN 41.70 10D8
261 TRẦN HƯƠNG GIANG 41.65 10A3
262 TRẦN QUANG KHẢI 41.65 10A4
263 NGUYỄN TRỌNG ANH CHIẾN 41.60 10D4
264 HOÀNG THỊ LINH 41.60 10D2
265 ĐÀM KHẮC LÂM 41.50 10D1
266 NGUYỄN TRỌNG NGUYÊN 41.45 10D1
267 ĐÀM KHẮC VỮNG 41.45 10D1
268 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 41.35 10D3
269 VI 41.35 10D6
270 ĐỖ THỊ VÂN 41.30 10D5
271 TRẦN QUANG KHOA 41.25 10A3
272 NGUYỄN THỊ TÂM 41.25 10A4
273 TẠ VĂN HẬU 41.15 10D5
274 NGUYỄN TIẾN THUẬN 41.10 10D5
275 NGUYỄN THỊ HẬU 41.05 10D7
276 PHẠM KHÁNH LINH 40.95 10D2
277 NGUYỄN VIỆT ANH 40.90 10A4
278 NGUYỄN TIẾN HỢP 40.90 10A4
279 NGUYỄN TRỌNG TÍN 40.90 10A4
280 TÔ PHAN GIA HUY 40.85 10D2
281 PHẠM THÚY NGÂN 40.85 10A2
282 NGUYỄN VĂN QUYỀN 40.85 10D8
283 TẠ THỊ PHƯƠNG ANH 40.80 10D4
284 BÙI THỊ NGỌC HOA 40.80 10D3
285 NGUYỄN DUY HƯNG 40.80 10D5
286 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 40.65 10D4
287 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG 40.65 10D5
288 ĐÀO THỊ HỒNG 40.50 10D3
289 ĐÀM THỊ KHÁNH LINH 40.45 10D4
290 HỨA TRUNG HIẾU 40.40 10A4
291 NGUYỄN KIM HUỆ 40.30 10D4
292 LƯU HƯƠNG GIANG 40.25 10D7
293 NGUYỄN HỮU NHẤT 40.25 10D7
294 NGUYỄN THỊ XUÂN 40.25 10D3
295 NGUYỄN TIẾN ANH 40.20 10A3
296 ĐỖ HƯƠNG GIANG 40.20 10A4
297 NGUYỄN THỊ HẢI 40.20 10A4
298 LƯU THỊ KIM HUỆ 40.20 10D2
299 NGUYỄN DIỄM QUỲNH 40.20 10D3
300 TRẦN ĐỨC TRỌNG 40.20 10A4
301 NGUYỄN NHẬT LONG 40.10 10D4
302 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 40.10 10D4
303 NGUYỄN HOÀNG ANH 40.05 10D3
304 LƯƠNG THỊ CHUNG 40.05 10D5
305 ĐỖ VĂN HÙNG 40.05 10D4
306 NGUYỄN THỊ NGỌC KHÁNH 40.05 10A4
307 NGUYỄN TRUNG NAM 40.00 10D7
308 TRẦN DANH THÁI 40.00 10D5
309 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 39.90 10D3
310 NGUYỄN TIẾN MẠNH 39.90 10D3
311 NGUYỄN QUANG THẮNG 39.90 10D5
312 VƯƠNG QUANG TÙNG 39.90 10D3
313 CAO THỊ KIM LINH 39.85 10D3
314 LƯU VĂN LINH 39.80 10D4
315 CAO THỊ BẢO NGỌC 39.80 10A4
316 HÀ THỊ PHƯƠNG THẢO 39.80 10D5
317 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 39.75 10D5
318 NGUYỄN VĂN SƠN 39.75 10D3
319 NGUYỄN MẠNH TUẤN 39.75 10A4
320 NGUYỄN THỊ NGỌC VÂN 39.75 10D2
321 NGUYỄN PHƯƠNG NHƯ ANH 39.70 10A3
322 VŨ THỊ HUYỀN DỊU 39.70 10D8
323 ĐÀM KHOA NAM 39.70 10D2
324 ĐÀM THỊ QUỲNH TRANG 39.70 10D3
325 ĐỖ VĂN GIANG 39.65 10D2
326 NGÔ VĂN TÍNH 39.65 10D4
327 NGÔ VĂN CHIẾN 39.55 10D4
328 NGHIÊM THỊ 39.55 10D5
329 HOÀNG MINH NAM 39.55 10D4
330 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 39.50 10D5
331 LƯU QUYẾT HƯỚNG 39.50 10D3
332 ĐÀM PHƯƠNG TÂM 39.50 10D3
333 NGUYỄN HOÀNG BẢO NGỌC 39.45 10D5
334 DƯƠNG HỒNG THÁI 39.45 10D4
335 LƯU NGỌC ANH 39.40 10A3
336 NGUYỄN MỸ ANH 39.40 10A4
337 KHỔNG THÀNH CÔNG 39.40 10D5
338 VŨ THỊ HUYỀN 39.35 10D8
339 NGUYỄN THỊ MAI 39.35 10D7
340 NGUYỄN XUÂN MAI 39.35 10D4
341 NGUYỄN HẢI ĐĂNG 39.29 10D5
342 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 39.20 10D5
343 ĐỖ QUỐC CƯỜNG 39.20 10D4
344 BÙI PHÚC BẢO AN 39.15 10D5
345 NGUYỄN THẾ ANH 39.15 10D4
346 NGUYỄN THỊ BẮC 39.15 10D5
347 NGUYỄN ÁNH DƯƠNG 39.15 10D2
348 NGUYỄN TRƯỜNG SƠN 39.15 10A4
349 BÙI VIỆT DŨNG 39.10 10D5
350 NGUYỄN THỊ HOÀI THU 39.10 10D5
351 NGUYỄN VĂN LỰC 39.04 10D3
352 HOÀNG THANH TRÚC 39.00 10D4
353 NGUYỄN HUY HOÀNG 38.95 10D6
354 NGUYỄN VĂN HƯNG 38.95 10D3
355 ĐỖ ANH QUANG 38.95 10D3
356 LÊ ĐỨC TRƯỜNG 38.95 10D7
357 CAO KHÁNH LY 38.90 10D6
358 NGUYỄN THỊ HOA MAI 38.90 10D7
359 NGÔ LÊ HƯƠNG GIANG 38.85 10D1
360 NGUYỄN XUÂN GIANG 38.75 10D4
361 NGUYỄN HỮU QUỲNH PHONG 38.70 10D3
362 NGHIÊM HẢI ANH 38.65 10D6
363 ĐỒNG DUY KHÁNH 38.60 10D4
364 ĐÀM HÀ ANH 38.55 10D5
365 NGUYỄN NGỌC LINH 38.55 10D8
366 DOÃN HUY MINH 38.55 10D3
367 NGUYỄN VĂN THỊNH 38.55 10D3
368 NGUYỄN VĂN CHUNG 38.50 10D3
369 NGUYỄN ÁNH HẰNG 38.50 10D3
370 NGUYỄN ĐỨC THỊNH 38.50 10D4
371 NGUYỄN THỊ ÁNH 38.45 10D8
372 NGUYỄN THỊ HOA 38.40 10D4
373 NGUYỄN NHƯ LÂM 38.40 10D6
374 VƯƠNG DUY HẢI 38.35 10D6
375 TÔ MINH 38.35 10D3
376 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 38.30 10D6
377 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 38.30 10D5
378 NGUYỄN THU THỦY 38.30 10D4
379 ĐÀO ĐỨC AN 38.20 10D5
380 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH 38.20 10D4
381 TRỊNH TUẤN MINH 38.20 10D3
382 ĐÀO ÁNH NGUYỆT NGA 38.20 10D7
383 NGUYỄN ĐỨC DUY 38.15 10D4
384 NGUYỄN MẠNH KHIÊM 38.15 10D6
385 NGUYỄN HÙNG CƯỜNG 38.10 10D8
386 HỒ THỊ VÂN ANH 38.05 10D3
387 BÙI MẠNH HUYÊN 38.00 10D8
388 DƯƠNG VĂN HIỆU 37.95 10D6
389 NGUYỄN MINH ĐỨC 37.91 10D4
390 NGUYỄN THỊ THUỶ 37.85 10D7
391 VŨ THI VÂN ANH 37.80 10D8
392 NGUYỄN QUANG DUY 37.80 10D6
393 NGUYỄN VĂN HẢI 37.70 10D6
394 TRẦN KHÁNH TRÀ 37.70 10D5
395 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 37.65 10D5
396 ĐÀO MẠNH HÙNG 37.55 10D5
397 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 37.55 10D3
398 NGUYỄN VĂN HỢP 37.50 10D4
399 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 37.45 10D3
400 NGUYỄN THỊ THƠM 37.45 10D7
401 NGUYỄN ANH 37.45 10D4
402 TRẦN TRỌNG DŨNG 37.40 10D3
403 THÂN TRỊNH THẢO LINH 37.40 10D2
404 ĐINH THỊ PHƯƠNG 37.40 10D5
405 NGUYỄN BÌNH PHƯƠNG 37.40 10D8
406 NGUYỄN VĂN THÁI 37.35 10D8
407 VĂN ĐINH ĐỨC ANH 37.30 10D4
408 NGUYỄN MINH TÂM 37.25 10D4
409 LÊ DANH HÒA 37.20 10D6
410 TRẦN KHÁNH LINH 37.20 10D5
411 VŨ THỊ THUẬN 37.20 10D5
412 LA VĂN BIÊN 37.15 10D4
413 NGUYỄN VIỆT HOÀN 37.15 10D3
414 THẾ THU YẾN NHI 37.10 10D8
415 NGUYỄN THU 37.00 10D4
416 ĐỖ THỊ THU HẰNG 36.95 10D6
417 TRẦN THỊ DIỆU LINH 36.90 10D5
418 NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯỢNG 36.90 10D5
419 NGUYỄN MẠNH TOÀN 36.90 10D6
420 CHU HẠ VI 36.85 10D4
421 NGUYỄN THANH NGA 36.80 10D5
422 ĐỖ THỊ QUỲNH ANH 36.70 10D7
423 NGUYỄN TRUNG NGUYÊN 36.70 10D3
424 NGÔ THỊ QUYÊN 36.70 10D8
425 ĐỖ THỊ PHƯƠNG ANH 36.60 10D6
426 NGUYỄN THỊ HANH 36.60 10D3
427 PHAN THỊ THU 36.60 10D2
428 PHẠM THỊ THANH HÒA 36.60 10D6
429 LÊ QUANG KHẢI 36.60 10D5
430 LÊ ĐỨC TRUNG 36.50 10D2
431 NGUYỄN THỊ HUẾ 36.45 10D3
432 NGUYỄN VĂN NAM 36.45 10D7
433 NGUYỄN VĂN SƠN 36.45 10D8
434 NGUYỄN VĂN LINH 36.40 10D6
435 CHU LƯU AN 36.35 10D5
436 PHẠM THU HIỀN 36.35 10D5
437 CAO THỊ ÁNH 36.32 10D7
438 CHỬ HOÀNG HIẾU 36.30 10D3
439 PHẠM TIẾN MẠNH 36.25 10D8
440 NGUYỄN DUY MẠNH 36.20 10D4
441 NGUYỄN MINH KHÔI 36.15 10D6
442 TRẦN THỊ HẠ 36.10 10D8
443 ĐỒNG THỊ THÙY DUNG 36.05 10D7
444 NGUYỄN ANH HẢO 36.05 10D5
445 TẠ YẾN OANH 36.00 10D8
446 NGUYỄN ANH TUẤN 36.00 10D8
447 NGUYỄN THỊ VÂN 36.00 10D5
448 ĐỖ THỊ LAN ANH 35.90 10D5
449 HOÀNG BẢO DUY 35.90 10D2
450 NGUYỄN ĐỨC LỢI 35.85 10D8
451 NGUYỄN THỊ NGÂN 35.85 10D7
452 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 35.80 10D3
453 TẠ HUY DŨNG 35.80 10D7
454 NGÔ KIỀU CHINH 35.70 10D6
455 ĐỖ THỊ THÙY DƯƠNG 35.70 10D7
456 NGUYỄN BÁ MINH 35.70 10D7
457 PHẠM NGỌC SƠN 35.70 10D7
458 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 35.60 10D5
459 NGUYỄN ÁNH DƯƠNG 35.55 10D7
460 NGUYỄN DUY DƯƠNG 35.55 10D6
461 NGUYỄN VĂN 35.45 10D8
462 NGUYỄN TẤN MINH 35.40 10D7
463 TRƯƠNG THỊ TRANG 35.35 10D7
464 NGUYỄN HUY 35.25 10D5
465 NGUYỄN NGỌC ÁNH 35.20 10D6
466 DOÃN LIÊN HƯƠNG 35.20 10D5
467 NGUYỄN TRƯỜNG LÂM 35.15 10D6
468 NGUYỄN THÙY LINH 35.15 10D7
469 ĐẶNG TRẦN MINH KIỆT 35.10 10D3
470 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN 35.00 10D7
471 NGUYỄN CÔNG MINH 35.00 10D7
472 ĐỖ PHƯƠNG UYÊN 35.00 10D6
473 NGUYỄN VIỆT TRUNG 34.95 10D7
474 PHẠM THÙY LINH 34.85 10D8
475 TRẦN THỊ MINH ÁNH 34.81 10D8
476 ĐỖ VĂN HẢI 34.80 10D3
477 TRẦN HOÀI LINH 34.80 10D8
478 NGUYỄN THỊ THẢO 34.80 10D6
479 DƯƠNG THỊ THẨM THUÝ QUỲNH 34.70 10D8
480 NGUYỄN ĐÌNH TRƯỜNG GIANG 34.65 10D6
481 TRẦN CÔNG HIỆP 34.65 10D8
482 LÊ HOÀNG ANH 34.60 10A3
483 TRẦN QUỐC TIẾN 34.60 10D7
484 ĐÀO THỊ PHƯƠNG UYÊN 34.50 10D5
485 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG OANH 34.45 10D7
486 NGHIÊM MINH THƯ 34.45 10D8
487 HOÀNG THỊ TUYẾT TRINH 34.35 10D6
488 TRẦN HẢI ANH 34.30 10D8
489 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 34.30 10D8
490 TRẦN THỊ THANH THẢO 34.30 10D3
491 NGUYỄN VIỆT ANH MINH 38.85 10D7
492 NGÔ THỊ KIM OANH 40.15 10D8
493 NGUYỄN ĐỨC HIẾU 40.10 10D6
494 NGUYỄN VĂN HUỲNH 40.00 10D7
495 KIỀU PHƯƠNG LƯỢNG 40.00 10D8
496 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 39.95 10D7
497 NGUYỄN NHƯ TRANG 39.95 10D8
498 NGUYỄN THỊ THU 39.80 10D3
499 NGUYỄN ĐOÀN TRUNG ANH 39.60 10D3
500 LÊ KHÁNH LINH 39.60 10D6
501 NGUYỄN THỊ QUỲNH 39.60 10D4
502 NGUYỄN THÙY TRANG 39.55 10D6
503 TRẦN MINH ĐỨC 39.45 10D7
504 NGUYỄN TÀI ANH 38.85 10D8
505 PHẠM THỊ HỒNG NHUNG 38.85 10D8
506 NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG 38.75 10D6
507 NGUYỄN BẢO YẾN 38.25 10D3
508 NGUYỄN CAO NGỌC NGÂN 38.20 10D3
510 NGUYỄN ANH ĐỨC 37.80 10D7
513 NGÔ QUÝ ĐỨC 37.20 10D8
514 LÊ BÍCH GIANG 37.20 10D3
515 NGUYỄN HOÀNG LAN 37.20 10D7
516 TRẦN MINH KHÁNH 36.95 10D6
517 ĐỖ THÙY TRÂM 36.80 10D7
518 NGÔ THANH THÀNH 36.55 10D8
519 TRỊNH NGUYỄN NGỌC ÁNH 36.35 10D8
520 NGUYỄN MINH HUYỀN 36.30 10D7
522 TRẦN HUYỀN MY 37.20 10D6
523 VŨ ĐỨC THUẬN 48.40 10A3
524 NGUYỄN PHƯƠNG MAI 38.30 10D3
525 NGUYỄN THANH THẢO 37.40 10D4
526 ĐÀO MINH HẠNH 37.20 10D8
528 NGUYỄN PHƯƠNG AN 36.80 10D5
529 NGUYỄN VĂN THÀNH SƠN 36.75 10D7
530 THANG HỮU NGHĨA 36.70 10D8
531 NGUYỄN THỊ THU THỦY 36.65 10D4
532 VŨ MINH THÔNG 36.50 10D5
535 NGUYỄN TUYẾT MAI 35.80 10D6
536 TRƯƠNG QUANG ĐỨC ANH 35.75 10D6
537 NGUYỄN HƯƠNG KIỀU LY 35.60 10D6
538 LÊ THU 35.55 10D6
539 ĐỖ HOÀNG THANH 35.35 10D8
540 TRẦN MINH VIỆT 38.40 10D3
541 VŨ THỊ THANH TRÀ 38.10 10D6
542 NGUYỄN QUỲNH CHÂM 37.40 10D6
543 NGUYỄN THÀNH LONG 37.40 10D8
544 TRẦN ANH QUÂN 37.20 10D7
545 PHẠM VIỆT HƯNG 37.00 10D6
546 LÊ TUYẾT NHUNG 36.80 10D6
547 NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH 36.15 10D7
548 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 36.35 10D7
549 NGUYỄN DOÃN GIANG 40.25 10D6
550 TRẦN THỊ THANH HUYỀN 40.00 10D3
551 TRẦN VĂN ĐẠI 39.60 10D7
552 LÊ THANH PHONG 37.60 10D6

Tin cùng chuyên mục