Trang thông tin điện tử chính thức của trường THPT Trung Giã, Sóc Sơn, Hà Nội
Thứ năm, 11/10/2018, 0:0
Lượt đọc: 736

Thời khóa biểu học thêm

TRƯỜNG THPT TRUNG GIÃ LỊCH DẠY THÊM BUỔI SÁNG (Từ 08/10/2018). Tiết 1,2,3. Tiết 1 từ 7h15
Thứ P16 P17 P18 P19 P20 P21 P23 P24 P25 P26
Hai Toán 11A2 C. Huyền Toán 11A4 T. Thịnh Lí 11A6 C. Oanh Anh 10D3 C. Tùng Lí 11A3 C. Thúy Hóa 10A6 C.Mai Anh 10D1 C. Thủy Toán 11A1 T. Hường Anh 11A7 C. Dung Anh 11A9 C. Huệ Tin 11A2 (PM2) C. Dương Thứ 4
Ba Văn 10D2 T. Hà Lí 11A5 T. Vĩnh Văn 11A9 C. Dung Lí 11A2 C. Oanh Anh 10D4 C. Hiền Toán 10A6 T. Hường Văn 10D3 C. Đức Lí 10A5 C.Liên Toán 11A8 C. Huyền Anh 11A10 C. Tùng
Toán 10D2 C. Hà Toán 11A6 C. Nhàn LV 11A8 C. Thủy Toán 10D4 C. Huyền LV 11A4 C. N Ngọc Văn 11A7 C. Thụ LV 11A10 C. L Ngọc LV 11A5 C. Đường Tin 11A1 (PM1) T. T oan
Năm Anh 10D2 C. Thủy Hóa 11A5 C. Hà Lí 11A4 C. Liên LV 11A7 C. Đường LV 11A9 C. N Ngọc Lí 10A6 C. Hạnh Toán 10D1 T. Hường Hóa 11A1 C. Thành Toán 11A10 C. Châm LV 11A3 C. L Ngọc
Sáu Văn 10D4 C. Thụ Văn 11A8 C. Thủy Hóa 11A6 C. Mai Toán 11A3 C. Lan Lí 11A1 C. Oanh Toán 10A5 C. Hà Văn 11A10 C. Thái Toán 11A7 C. Châm
Bẩy Hóa 11A2 C. Hà Hóa 11A4 Toán 11A9 C. Lan Hóa 10A5 C. Nga Hóa 11A3 C. Hường Toán 10D3 C. My Toán 11A5 C. Hà Văn 10D1 C. Mận LV 11A6 C. Thủy Anh 11A8 C. Hiền
C. Mai
CN
TRƯỜNG THPT TRUNG GIÃ LỊCH DẠY THÊM BUỔI CHIỀU (Từ 08/10/2018). Tiết 3,4,5. Tiết 1 từ 12h45
Thứ P16 P17 P18 P19 P20 P21 P23 P24 P25 P26 QPK12
Hai Lí 10A3 T. Quang Toán 12A4 C. Khoa Văn 12A8 C. Oanh Anh 12A7 C. Hạnh Toán 12A1 T. Thịnh Văn 10D6 C. Đức Toán 10A1 T. Nam Anh 12A5 C. Hường Anh 10D5 C. Huệ Lí 10A4 C. Hạnh QP 12A9 T. Phúc
Ba Lí 12A4 T. Vĩnh Toán 12A2 C. Nhàn Toán 10A4 T. Hải Hóa 12A1 C. Thành Toán 10A2 C. Khoa Lí 10A1 T. Quang Văn 12A5 C. Oanh Toán 12A7 C. Lan Toán12A8 C. Hà QP 12A10 T. Phúc
Lí 12A1 C. Liên Lí 12A6 C. Thúy Toán 12A9 C. Nhàn Lí 12A2 T. Quang Toán 10D6 C. My
Năm Hóa 12A3 C. Thành Toán 12A6 C. Huyền Toán 12A5 T. Thịnh Hóa 12A2 C. Nga Hóa 10A4 C. Hường Lí 10A2 C. Bắc Anh 10A3 C. Tùng Anh 12A10 C. Hạnh Anh 12A9 C. Dung Văn 10D5 C. Mận
Sáu Toán 10D5 T. Khoa Lí 12A3 C. Hạnh Văn 12A7 C. Dung Anh 12A8 C. Hường Hóa 10A2 C. Nga Hóa 12A4 C. Hường Toán 12A10 T. Thịnh
Bẩy Toán 10A3 T. Nam Hóa 12A6 C. Mai Văn 12A9 C. Thái Toán 12A3 C. Lan Toán 12A1 T. Thịnh Anh 10D6 C. Hiền Hóa 10A1 C. Hà Văn 12A10 C. Thủy QP 12A5 T. Phúc
CN
Các đ/c không tự ghi vào lịch. Dạy bù, nghỉ dạy báo đ/c Bắc.

152